bóng huỳnh
Định nghĩa
Danh từ (cổ, văn học): - Ánh sáng yếu ớt của đom đóm: "bóng huỳnh" chỉ ánh sáng lập loè, mờ nhạt do đom đóm phát ra, thường được dùng trong văn chương cổ để gợi tả không gian tĩnh mịch, hoài niệm hoặc sự cô đơn.
Ví dụ sử dụng
- (Ánh sáng của đom đóm nhấp nháy trong bóng đêm.)
- (Ngắm ánh đom đóm mà hồi tưởng quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bóng huỳnh" thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển Việt Nam, mang ý nghĩa biểu tượng cho sự ngắn ngủi, thoáng qua của kiếp người.
- Bóng huỳnh le lói bên thềm, gợi nỗi niềm cô quạnh. (Ánh đom đóm leo lét bên hiên nhà, khơi dậy cảm giác cô đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Huỳnh (danh từ, cổ): đom đóm.
- Huỳnh hoả (lửa đom đóm) — cách nói văn chương để chỉ ánh sáng yếu ớt.
Đom đóm (danh từ, phổ thông): côn trùng phát sáng vào ban đêm.
- Đom đóm bay lập loè trong vườn. (Đom đóm bay nhấp nháy trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Ánh đom đóm: ánh sáng do đom đóm phát ra.
- Huỳnh quang (cổ): ánh sáng lập loè, thường dùng để chỉ đom đóm.
Thành ngữ liên quan
- Huỳnh lân: (văn chương) chỉ ánh sáng của đom đóm và phân của lân (một loài động vật huyền thoại) — dùng để tả vẻ đẹp huyền ảo, mờ ảo.
- Đêm khuya, huỳnh lân rực rỡ như sao sa. (Đêm khuya, ánh đom đóm và phân lân lấp lánh như sao rơi.)